中速 trung tốc Hán Việt: trung tốc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 速 (tốc)Hán Việttrung tốcCấu tạo中 + 速 · trung + tốc nghĩa thành phần: trung + tốc Nghĩa EngCihui 中速 zhōngsù n. intermediate speedjaJMdict intermediate gear