中邦

zhōng bāng trung bang

Hán Việt: trung bang · Pinyin: zhōng bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (bang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中原;中国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中原;中国。