中野

zhōng yě trung dã

Hán Việt: trung dã · Pinyin: zhōng yě

Tổng quan

Nakano (họ và địa danh Nhật Bản)

Cấu tạo: (trung) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nakano (họ và địa danh Nhật Bản)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荒野。《易經.繫辭下》:「葬之中野,不封不樹。」三國魏.曹植〈送應氏詩〉二首之一:「中野何蕭條?千里無人煙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原野之中; 古邑名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原野之中。 2.古邑名。

Eng

  • CC-CEDICT Nakano (Japanese surname and place name)
  • Cihui Nakano (Japanese surname and place name)