中鋪 zhōng pù · trung phô Hán Việt: trung phô · Pinyin: zhōng pù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 鋪 (phô)Pinyinzhōng pùHán Việttrung phôCấu tạo中 + 鋪 · trung + phô nghĩa thành phần: trung + phô Nghĩa EngCihui 中鋪 hōngpù* p.w. middle berth