中闈 zhōng wéi · trung vi Hán Việt: trung vi · Pinyin: zhōng wéi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 闈 (vi)Pinyinzhōng wéiHán Việttrung viCấu tạo中 + 闈 · trung + vi nghĩa thành phần: trung + vi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宮中。《晉書.卷三一.后妃傳上.武悼楊皇后傳》:「宣德中闈,徽音永流。」《鏡花緣》第四一回:「興自后妃,厲節中闈。」