中門

zhōng mén trung môn

Hán Việt: trung môn · Pinyin: zhōng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内﹑外门之间的门; 门的当中; 正中的大门; 内﹑外室之间的门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内﹑外门之间的门。 2.门的当中。 3.正中的大门。 4.内﹑外室之间的门。