中間倉 trung gian thương Hán Việt: trung gian thương Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 間 (gian) + 倉 (thương)Hán Việttrung gian thươngCấu tạo中 + 間 + 倉 · trung + gian + thương nghĩa thành phần: trung + gian + thương Nghĩa EngCihui midbin