中閨 zhōng guī · trung khuê Hán Việt: trung khuê · Pinyin: zhōng guī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 閨 (khuê)Pinyinzhōng guīHán Việttrung khuêCấu tạo中 + 閨 · trung + khuê nghĩa thành phần: trung + khuê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫门; 内室;闺房; 指妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.宫门。 2.内室;闺房。 3.指妇女。