中閫

zhōng kǔn trung khổn

Hán Việt: trung khổn · Pinyin: zhōng kǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (khổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内室,内宫; 犹中军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内室,内宫。 2.犹中军。