中際 zhōng jì · trung tế Hán Việt: trung tế · Pinyin: zhōng jì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 際 (tế)Pinyinzhōng jìHán Việttrung tếCấu tạo中 + 際 · trung + tế nghĩa thành phần: trung + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛家以前际﹑中际﹑后际为三际,犹言三世。中际即现在世。Tân Hoa Tự Điển 1.佛家以前际﹑中际﹑后际为三际,犹言三世。中际即现在世。