中除 zhōng chú · trung trừ Hán Việt: trung trừ · Pinyin: zhōng chú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 除 (trừ)Pinyinzhōng chúHán Việttrung trừCấu tạo中 + 除 · trung + trừ nghĩa thành phần: trung + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 庭除之中。Tân Hoa Tự Điển 1.庭除之中。