中陷

zhōng xiàn trung hãm

Hán Việt: trung hãm · Pinyin: zhōng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hãm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中伤陷害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中伤陷害。