中隊

zhōng duì trung đội

Hán Việt: trung đội · Pinyin: zhōng duì

Tổng quan

trung đội: tổ chức tương đương đại đội

Cấu tạo: (trung) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung đội: tổ chức tương đương đại đội
  • Cihui 1. trung đội (quân đội)。隊伍編製,由若干小隊(分隊)組成,屬大隊管轄。 2. tổ chức tương đương đại đội。軍隊中相當於連的一級組織。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種隊伍的編制。由若干小隊或分隊組成,屬大隊管轄。《宋史.卷一九五.兵志九》:「合三小隊為一中隊,合五中隊為一大隊。」 2.軍隊中指相當於連級的組織。

Eng

  • Cihui 中隊 hōngduì p.w. <mil.> 1. unit corresponding to a company; squadron 2. unit composed of several groups

ja

  • JMdict company|battery|troop