中雀 zhōng què · trung tước Hán Việt: trung tước · Pinyin: zhōng què Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 雀 (tước)Pinyinzhōng quèHán Việttrung tướcCấu tạo中 + 雀 · trung + tước nghĩa thành phần: trung + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中目。Tân Hoa Tự Điển 1.中目。