中雅 zhōng yǎ · trung nhã Hán Việt: trung nhã · Pinyin: zhōng yǎ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 雅 (nhã)Pinyinzhōng yǎHán Việttrung nhãCấu tạo中 + 雅 · trung + nhã nghĩa thành phần: trung + nhã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒器名。Tân Hoa Tự Điển 1.酒器名。