中雲 zhōng yún · trung vân Hán Việt: trung vân · Pinyin: zhōng yún Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 雲 (vân)Pinyinzhōng yúnHán Việttrung vânCấu tạo中 + 雲 · trung + vân nghĩa thành phần: trung + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 離地面二至六公里之間的雲層。EngCihui 中雲 hōngyún* n. <met.> medium cloud