中電 zhōng diàn · trung điện Hán Việt: trung điện · Pinyin: zhōng diàn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 電 (điện)Pinyinzhōng diànHán Việttrung điệnCấu tạo中 + 電 · trung + điện nghĩa thành phần: trung + điện