中霤 trung lựu Hán Việt: trung lựu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 霤 (lựu)Hán Việttrung lựuCấu tạo中 + 霤 · trung + lựu nghĩa thành phần: trung + lựu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 房室的中央。《公羊傳.哀公六年》:「於是使力士舉巨囊,而至于中霤。」