中非

zhōng fēi trung phi

Hán Việt: trung phi · Pinyin: zhōng fēi

Tổng quan

Trung Quốc-Phi (quan hệ) | Trung Phi | Cộng hòa Trung Phi

Cấu tạo: (trung) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trung Quốc-Phi (quan hệ) | Trung Phi | Cộng hòa Trung Phi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非洲中部地区。通常包括乍得、中非、喀麦隆、赤道几内亚、加蓬、刚果、扎伊尔、圣多美和普林西比; 中非内陆国。面积623万平方千米。人口330万(1994年)。首都班吉。大部分地区为高原和山地。热带气候。经济以农业为主。出口钻石、咖啡、棉花和木材。
  • Tân Hoa Tự Điển ①指非洲中部地区。通常包括乍得、中非、喀麦隆、赤道几内亚、加蓬、刚果、扎伊尔、圣多美和普林西比。②中非内陆国。面积623万平方千米。人口330万(1994年)。首都班吉。大部分地区为高原和山地。热带气候。经济以农业为主。出口钻石、咖啡、棉花和木材。

Eng

  • CC-CEDICT China-Africa (relations)|Central Africa|Central African Republic
  • Cihui China-Africa (relations); Central Africa; Central African Republic