中靶 trung bá Hán Việt: trung bá Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 靶 (bá)Hán Việttrung báCấu tạo中 + 靶 · trung + bá nghĩa thành phần: trung + bá Nghĩa EngCihui 中靶 hòngbǎ v.o. hit the target (in shooting)