中鞘 trung sao Hán Việt: trung sao Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 鞘 (sao)Hán Việttrung saoCấu tạo中 + 鞘 · trung + sao nghĩa thành phần: trung + sao Nghĩa EngCihui mesotheca