中韓的 Zhōng-Hán de · trung hàn đích Hán Việt: trung hàn đích · Pinyin: Zhōng-Hán de Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 韓 (hàn) + 的 (đích)PinyinZhōng-Hán deHán Việttrung hàn đíchCấu tạo中 + 韓 + 的 · trung + hàn + đích nghĩa thành phần: trung + hàn + đích Nghĩa EngCihui Sino-Korean