中顧 zhōng gù · trung cố Hán Việt: trung cố · Pinyin: zhōng gù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 顧 (cố)Pinyinzhōng gùHán Việttrung cốCấu tạo中 + 顧 · trung + cố nghĩa thành phần: trung + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内心顾念; 回顾。Tân Hoa Tự Điển 1.内心顾念。 2.回顾。