中頓 zhōng dùn · trung đốn Hán Việt: trung đốn · Pinyin: zhōng dùn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 頓 (đốn)Pinyinzhōng dùnHán Việttrung đốnCấu tạo中 + 頓 · trung + đốn nghĩa thành phần: trung + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 途中饮食的处所。Tân Hoa Tự Điển 1.途中饮食的处所。