中頻
trung tần
Hán Việt: trung tần · Pinyin: zhōng pín
Tổng quan
trung tần: tần số trung tần
Nghĩa
Việt
- Cihui trung tần: tần số trung tần
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高于低频﹑低于高频的电磁振荡,其范围一般是10-550千周。在超外差式收音机中,由收音机本身产生的振荡和接收到的高频混合而取得中频。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高于低频﹑低于高频的电磁振荡,其范围一般是10-550千周。在超外差式收音机中,由收音机本身产生的振荡和接收到的高频混合而取得中频。
Eng
- Cihui 中頻 hōngpín n. intermediate/medium frequency