中額 zhōng é · trung ngạch Hán Việt: trung ngạch · Pinyin: zhōng é Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 額 (ngạch)Pinyinzhōng éHán Việttrung ngạchCấu tạo中 + 額 · trung + ngạch nghĩa thành phần: trung + ngạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 击中额头; 录取的名额。Tân Hoa Tự Điển 1.击中额头。 2.录取的名额。