中風狂走 zhòng fēng kuáng zǒu · trung phong cuồng tẩu Hán Việt: trung phong cuồng tẩu · Pinyin: zhòng fēng kuáng zǒu Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 風 (phong) + 狂 (cuồng) + 走 (tẩu)Pinyinzhòng fēng kuáng zǒuHán Việttrung phong cuồng tẩuCấu tạo中 + 風 + 狂 + 走 · trung + phong + cuồng + tẩu nghĩa thành phần: trung + phong + cuồng + tẩu