中餒 zhōng něi · trung nỗi Hán Việt: trung nỗi · Pinyin: zhōng něi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 餒 (nỗi)Pinyinzhōng něiHán Việttrung nỗiCấu tạo中 + 餒 · trung + nỗi nghĩa thành phần: trung + nỗi