中餽 trung quỹ Hán Việt: trung quỹ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 餽 (quỹ)Hán Việttrung quỹCấu tạo中 + 餽 · trung + quỹ nghĩa thành phần: trung + quỹ