中餒

zhōng něi trung nỗi

Hán Việt: trung nỗi · Pinyin: zhōng něi

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (nỗi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心缺乏勇气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心缺乏勇气。