中馗 zhōng kuí · trung quỳ Hán Việt: trung quỳ · Pinyin: zhōng kuí Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 馗 (quỳ)Pinyinzhōng kuíHán Việttrung quỳCấu tạo中 + 馗 · trung + quỳ nghĩa thành phần: trung + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"中逵"。 2.大蕈。