中馗

zhōng kuítrung quỳ

Hán Việt: trung quỳ · Pinyin: zhōng kuí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"中逵"。 2.大蕈。

Cấu tạo: 中 (trung) + 馗 (quỳ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"中逵"。 2.大蕈。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人