中馬 zhōng mǎ · trung mã Hán Việt: trung mã · Pinyin: zhōng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 馬 (mã)Pinyinzhōng mǎHán Việttrung mãCấu tạo中 + 馬 · trung + mã nghĩa thành phần: trung + mã