中馬 zhōng mǎ · trung mã Hán Việt: trung mã · Pinyin: zhōng mǎ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 馬 (mã)Pinyinzhōng mǎHán Việttrung mãCấu tạo中 + 馬 · trung + mã nghĩa thành phần: trung + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代驾车时居中的马。又称服马; 中等的马。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代驾车时居中的马。又称服马。 2.中等的马。