中馬屬 trung mã chúc Hán Việt: trung mã chúc Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 馬 (mã) + 屬 (chúc)Hán Việttrung mã chúcCấu tạo中 + 馬 + 屬 · trung + mã + chúc nghĩa thành phần: trung + mã + chúc Nghĩa EngCihui Mesohippus