中體 trung thể Hán Việt: trung thể Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 體 (thể)Hán Việttrung thểCấu tạo中 + 體 · trung + thể nghĩa thành phần: trung + thể Nghĩa ViệtCihui trung thể (雜名)中央之尊體也。就三尊或五佛等而言。☸EngCihui mesosome