中高 trung cao Hán Việt: trung cao Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 高 (cao)Hán Việttrung caoCấu tạo中 + 高 · trung + cao nghĩa thành phần: trung + cao Nghĩa EngCihui 中高 hōnggāo attr. <lg.> rising-fallingjaJMdict convexJMdict middle and high school|medium and high (level)