中高檔 zhōng gāo dàng · trung cao đương Hán Việt: trung cao đương · Pinyin: zhōng gāo dàng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 高 (cao) + 檔 (đương)Pinyinzhōng gāo dàngHán Việttrung cao đươngCấu tạo中 + 高 + 檔 · trung + cao + đương nghĩa thành phần: trung + cao + đương Nghĩa EngCihui 中高檔 hōnggāodàng n. medium and high grades