中鯁

zhōng gěng trung ngạnh

Hán Việt: trung ngạnh · Pinyin: zhōng gěng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中途阻塞; 从中阻挠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中途阻塞。 2.从中阻挠。