中鳴 zhōng míng · trung minh Hán Việt: trung minh · Pinyin: zhōng míng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 鳴 (minh)Pinyinzhōng míngHán Việttrung minhCấu tạo中 + 鳴 · trung + minh nghĩa thành phần: trung + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种较为低沉的声调; 吹奏乐器名。Tân Hoa Tự Điển 1.一种较为低沉的声调。 2.吹奏乐器名。