中鵠 zhōng gǔ · trung hộc Hán Việt: trung hộc · Pinyin: zhōng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 鵠 (hộc)Pinyinzhōng gǔHán Việttrung hộcCấu tạo中 + 鵠 · trung + hộc nghĩa thành phần: trung + hộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 射中靶子; 引申为准确; 喻及第。Tân Hoa Tự Điển 1.射中靶子。 2.引申为准确。 3.喻及第。