中黃伯 zhōng huáng bó · trung hoàng bá Hán Việt: trung hoàng bá · Pinyin: zhōng huáng bó Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 黃 (hoàng) + 伯 (bá)Pinyinzhōng huáng bóHán Việttrung hoàng báCấu tạo中 + 黃 + 伯 · trung + hoàng + bá nghĩa thành phần: trung + hoàng + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中黄"。