中龍目 zhōng lóng mù · trung long mục Hán Việt: trung long mục · Pinyin: zhōng lóng mù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 龍 (long) + 目 (mục)Pinyinzhōng lóng mùHán Việttrung long mụcCấu tạo中 + 龍 + 目 · trung + long + mục nghĩa thành phần: trung + long + mục Nghĩa EngCihui Mesosauria