中龢 zhōng hé · trung hòa Hán Việt: trung hòa · Pinyin: zhōng hé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 龢 (hòa)Pinyinzhōng héHán Việttrung hòaCấu tạo中 + 龢 · trung + hòa nghĩa thành phần: trung + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"中和"。