豐偉

fēng wěi phong vĩ

Hán Việt: phong vĩ · Pinyin: fēng wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 體格健壯高大。《晉書.卷三七.宗室傳.高密文獻王泰傳》:「保體質豐偉,嘗自稱重八百斤。」

Eng

  • Cihui 豐偉 ēngwěi s.v. tall and stout