丰厚的礼物 phong hậu đích lễ vật Hán Việt: phong hậu đích lễ vật Tổng quan của làm phúc, của bố thí, sự hào phóng Cấu tạo: 豐 (phong) + 厚 (hậu) + 的 (đích) + 禮 (lễ) + 物 (vật)Hán Việtphong hậu đích lễ vậtTừ loạidanhCấu tạo豐 + 厚 + 的 + 禮 + 物 · phong + hậu + đích + lễ + vật nghĩa thành phần: phong + hậu + đích + lễ + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quà tặng lớnMainlandKaggle Zh-Vi largess Từ liên quan Gần nghĩa丰厚的利润 · 礼物包装纸 · 礼物凭单 · 礼物食篮