丰厚的利润

phong hậu đích lợi nhuận

Hán Việt: phong hậu đích lợi nhuận

Tổng quan

Cấu tạo: 豐 (phong) + 厚 (hậu) + 的 (đích) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi nhuận lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fat profit

Eng

  • Cihui fat profit

Từ liên quan

Gần nghĩa

丰厚的礼物 · 利润分配额 · 利润最大化 · 利润中心 · 利润丰厚 · 利润债券 · 利润分成 · 利润分配