禮物食籃 lǐ wù shí lán · lễ vật thực lam Hán Việt: lễ vật thực lam · Pinyin: lǐ wù shí lán Tổng quan Cấu tạo: 禮 (lễ) + 物 (vật) + 食 (thực) + 籃 (lam)Pinyinlǐ wù shí lánHán Việtlễ vật thực lamCấu tạo禮 + 物 + 食 + 籃 · lễ + vật + thực + lam nghĩa thành phần: lễ + vật + thực + lam