豐態 phong thái Hán Việt: phong thái Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 態 (thái)Hán Việtphong tháiCấu tạo豐 + 態 · phong + thái nghĩa thành phần: phong + thái Nghĩa EngCihui 豐態 ēngtài n. demeanor