豐殺 phong sát Hán Việt: phong sát Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 殺 (sát)Hán Việtphong sátCấu tạo豐 + 殺 · phong + sát nghĩa thành phần: phong + sát Nghĩa EngCihui 豐殺 fēngshā v. increase or decrease