豐歉 phong khiểm Hán Việt: phong khiểm Tổng quan Cấu tạo: 豐 (phong) + 歉 (khiểm)Hán Việtphong khiểmCấu tạo豐 + 歉 · phong + khiểm nghĩa thành phần: phong + khiểm Nghĩa EngCihui 豐歉 ēng-qiàn n. 1. plenty and deficiency 2. year of a bumper crop or of famine